Thứ Hai, 30 tháng 5, 2016

Hành trình tìm kiếm hạnh phúc và ơn chữa lành của một người tự kỷ

Hành trình tìm kiếm hạnh phúc và ơn chữa lành


Đây là một hồi ký thiêng liêng về rối loạn phổ tự kỷ, hành trình chữa lành và ý nghĩa của đau khổ. Bài viết mang góc nhìn đức tin Kitô giáo, suy tư về ân sủng, tự do và một tiến trình biến đổi tiệm tiến đòi hỏi sự cộng tác bền bỉ của con người — chứ không phải một phép lạ tức thời.

Ghi chú của tác giả

Trải nghiệm được chia sẻ trong bài viết này mang tính cá nhân và thiêng liêng, không nhằm thay thế hay phủ nhận các can thiệp y khoa đối với rối loạn phổ tự kỷ. Mỗi người trong phổ tự kỷ có một hành trình riêng, cần được tôn trọng và đồng hành phù hợp.

Lời tựa

Tôi đã trải qua nửa đời người trong cô đơn, bất hạnh và nhọc nhằn tìm kiếm hạnh phúc. Ban đầu, tôi đổ lỗi cho rối loạn phổ tự kỷ bẩm sinh và hoài phí biết bao công sức truy tìm cách “sửa chữa” bản thân. Sau cùng, tôi khám phá ra rằng không phải sự khác biệt tâm lý, mà chính lòng nhát đảm và đức tin yếu ớt mới là bức tường vô hình ngăn cản tôi chạm tới hạnh phúc chân thật.

Niềm tin tuyệt đối cần phải có ấy, tôi chỉ đạt được sau một vụ án sát nhân… Không phải chi tiết bạo lực đã đánh thức tôi, mà chính là một nghịch lý lạ lùng: một đời người tưởng như “đủ đầy” vẫn có thể kết thúc trong thảm kịch. Nghịch lý ấy làm bật tung cánh cửa nội tâm, mở ra cho tôi một nhận thức hoàn toàn mới về hạnh phúc.

Như thế, hạnh phúc viên mãn của tôi hôm nay lại nảy sinh từ một biến cố bi thảm tột cùng — một mầu nhiệm khiến tôi vẫn còn bàng hoàng, bởi nó gắn liền với nỗi đau vô tận và mất mát khôn cùng của những gia đình liên quan.

1) Tuổi thơ những vết thương đầu đời

Ngay từ hồi bảy, tám tuổi, tôi đã linh cảm nơi mình những dấu hiệu khác lạ trong tương tác xã hội. Tôi chỉ ý thức rõ khi bọn trẻ cùng trang lứa bắt đầu công khai châm chọc, tẩy chay, và gán cho tôi cái biệt danh “con khùng”. Tôi quá bé để hiểu vì sao, nhưng đủ lớn để cảm nhận nỗi phiền não âm ỉ và dai dẳng.

Tôi từng chạy về khóc với mẹ, mong được che chở. Bà an ủi tôi một lát, rồi khi tôi phạm lỗi, chính bà đem nỗi đau ấy ra chì chiết, giễu cợt. Có lẽ chỉ là vô tình, nhưng với tôi, đó là lưỡi dao đầu tiên — không rỉ máu mà xuyên thấu tâm can và theo tôi suốt nửa đời người.

Mãi về sau tôi mới biết mình thuộc một dạng nhẹ trong phổ tự kỷ: trí tuệ bình thường, nhưng kỹ năng giao tiếp hạn chế, kèm theo vài biểu hiện hành vi khác thường. Bi kịch càng nặng nề vì tôi không được lớn lên trong một mái ấm gia đình nguyên vẹn. Mẹ tôi lạnh nhạt và xa lánh tôi vì oán hận cha tôi bỏ rơi bà; địa vị tôi càng bị hạ thấp khi bà kết hôn và những đứa em cùng cha khác mẹ lần lượt ra đời. Tôi không bị ngược đãi nhiều về thể xác, nhưng tinh thần luôn bị nghiền nát bởi thái độ ghẻ lạnh và lời lẽ cay độc.

Những yếu tố ấy cộng lại trở thành chất xúc tác làm tình trạng của tôi trầm trọng hơn. Trong khi bạn bè đồng trang lứa sống êm đềm và vô tư, tuổi thơ của tôi chìm trong u tối và nước mắt. Người ta nói về tia sáng cuối đường hầm; còn tôi chỉ nhìn thấy một bóng đêm lạnh lẽo, dày đặc — không hé lộ dù chỉ một lời hứa mong manh.

Giữa khung cảnh lạnh lẽo ấy, bà ngoại là người hiếm hoi dành cho tôi hơi ấm của yêu thương. Tuy nhiên, khoảng cách thế hệ khiến bà không thể thấu hiểu hết những uẩn khúc trong lòng tôi. Rồi bà cũng sớm giã từ tôi; ở tuổi mười bốn, tôi mất đi chỗ dựa tinh thần cuối cùng, và cảm giác lẻ loi càng trở nên sâu hoắm.

2) Tuổi cập kê — Khát vọng yêu thương

Tuổi cập kê đến, vết thương không tự lành; nó kết tinh thành một khát vọng tưởng như rất đơn sơ: được nhìn nhận, được trân trọng. Tôi hăng say tìm kiếm, tiếp xúc đủ hạng người, đọc đủ loại sách — nhưng vẫn không tìm được câu trả lời. Tôi cố gắng hòa nhập bằng cách tập tành bắt chước người khác, nhưng càng nỗ lực, tôi càng trở nên vụng về và lố bịch trong mắt thiên hạ.

Thiện chí sửa mình chỉ chuốc lấy giễu cợt, chế nhạo, và những cánh cửa lòng đóng sầm. Cuối cùng, tôi thất bại hoàn toàn, và ước vọng yêu thương kết tủa thành thực tại cay đắng. Vết thương lòng trở nên mãn tính và hoại tử.

Tôi bắt đầu oán hận tất cả — kể cả bản thân và Đấng Tạo Hóa. Trong cơn đau đớn cùng tận, tôi đã từng ganh tỵ với những kẻ mất trí, vì họ không suy nghĩ nên dường như không biết khổ đau. Quanh tôi bủa vây bóng đêm của sự chết: tôi nhiều lần thoáng nghĩ đến việc kết thúc đời mình, nhưng vẫn ngần ngại, vì không biết điều gì chờ đợi sau ngưỡng cửa bí ẩn ấy.

3) Gặp gỡ Đức Kitô Một tia sáng ban mai

Giữa những ngày tháng cùng cực ấy, Đấng mà tôi từng oán trách lại âm thầm gửi đến những bàn tay cứu giúp. Ngài an bài cho tôi một người bạn gái tử tế, không xét đoán. Dẫu vậy, cô chỉ nâng đỡ tôi phần nào ở bình diện tinh thần.

Khi mười bảy tuổi, tôi kết thân với một cô bạn Công giáo. Cô có đức tin đơn sơ, sống bằng những lời nói bình dị và cử chỉ mộc mạc nhưng thấm đượm tình yêu thương lân tuất của Cha Trên Trời. Chính nơi cô, tôi chập chững nghe tiếng gọi dịu dàng đầu tiên của Đức Kitô. Dù chưa hiểu Ngài là ai, tôi đã vội bám lấy Ngài như kẻ sắp chết đuối vớ được chiếc phao cứu sinh.

Tôi đăng ký học giáo lý tân tòng. Ban đầu chẳng ai muốn đỡ đầu; có lẽ họ e ngại phải đồng hành với một người “khác thường” như tôi. Tôi cầu xin Đức Mẹ, và bất ngờ có một chị lạ mặt đến ngỏ ý nâng đỡ. Chị cho tôi mượn “Một tâm hồn” của Thánh Nữ Têrêsa. Tôi say mê vị Thánh nhỏ bé ấy ngay từ đầu, và về sau mới hiểu: “Con đường thơ ấu thiêng liêng” chính là lối Chúa đã dọn sẵn để dẫn tôi đến hạnh phúc chân thật.

Với việc gặp gỡ Đức Kitô, tôi bắt đầu rụt rè chạm vào ánh ban mai vừa ló dạng. Nhưng bầu trời quanh tôi vẫn chưa rực rỡ. Tôi còn ở trong cảnh tranh tối tranh sáng. Hành trình đức tin chỉ mới khởi sự; những ngăn trở sâu trong tiềm thức vẫn còn đó.

4) Những bức tường vô hình với Cha Trên Trời

Qua các linh mục Dòng Chúa Cứu Thế, tôi có dịp học hỏi và nhận diện rõ ràng hơn dung mạo của Đấng đã dang cánh tay uy quyền cứu vớt tôi từ đáy vực sâu của tuyệt vọng. Tuy nhiên, tôi dần nhận ra ba chướng ngại lớn giữa tôi và Ngài.

Trước hết, tôi khao khát Thiên Chúa, nhưng trong tiềm thức tôi không thể tin Ngài thật sự là “Cha”. Cả cha lẫn mẹ trần thế đều bỏ rơi tôi; mọi người xung quanh nếu không hà khắc, thì cũng  thương hại. Làm sao người chưa từng nếm trải yêu thương có thể tin tình yêu ấy có thật?

Thứ hai, tôi được dạy phải phó thác, nhưng trong tiềm thức tôi luôn âm thầm hờn trách và chống đối. Tôi không hiểu vì sao Chúa tạo ra tôi trong bệnh hoạn và gia cảnh đổ vỡ rồi như “đem con bỏ chợ”. Ngài có đủ uy quyền làm kẻ chết sống lại, nhưng dường như làm ngơ trước nỗi bất hạnh hiện sinh của tôi.

Thứ ba, tôi choáng váng trước lời mời gọi yêu mến kẻ thù. Chịu quá nhiều mất mát và thiệt thòi, tôi không dễ đồng thuận. Một cuộc tâm chiến dữ dội bùng nổ, khi thương tổn vẫn âm ỉ dưới gót chân vô tình của chính người thân.

5) Cô độc giữa thế gian và trong Hội Thánh

Trong khi ấy, tương quan của tôi với thế nhân ngày một trượt dốc. Thời điểm ấy, tự kỷ hầu như chưa được biết đến ở Việt Nam; sự khác biệt của tôi nhanh chóng bị gán nhãn và dẫn đến kỳ thị. Đi đến đâu, tôi cũng gây ác cảm; vào đời, tôi khó tìm việc, khó giữ việc. Nỗi tủi nhục thời thơ ấu dần trở thành vấn đề sinh tồn khi tôi bước vào tuổi trưởng thành.

Tôi bị cô lập ngay trong chính Hội Thánh Chúa. Chỉ có vài người — trong đó có cha thiêng liêng và mẹ đỡ đầu — chưa bao giờ tỏ ra kỳ thị hay khinh miệt tôi. Tuy thân thiết, nhưng tôi chưa đủ nhận thức để biết trân quý đúng mực sự đồng hành âm thầm ấy. Trái lại, tôi cứ thần tượng hóa những người xem thường mình, để rồi chuốc lấy cay đắng khi bị loại trừ, nhục mạ ngay cả trong khuôn viên thánh đường.

Rồi tôi rời Việt Nam, sang sống ở nước ngoài. Tôi bị sốc trầm trọng trước những thánh đường nguy nga mà lạnh lẽo, vắng bóng tín đồ. Tôi lẻ loi giữa một xã hội vô thần thực tiễn: không chối từ sự hiện hữu của Thiên Chúa nhưng thờ ơ với sự hiện diện của Ngài. Sự cô độc gần như tuyệt đối ấy dần trở thành bước đệm đẩy tôi vào con đường đi hoang.

6) Đi hoang

Tôi gặp lại cha ruột và lần đầu nếm biết tình thâm phụ tử. Nhưng niềm vui ấy sớm hóa chua chát khi ông nhìn thấy khiếm khuyết giao tiếp nơi tôi và khăng khăng cho rằng tôi bướng bỉnh, thiếu ý chí. Tôi càng bị tổn thương sâu sắc khi cha tôi đem tôi ra so sánh với người khác. Những lời khuyên xuất phát từ sự tận tâm của ông lại chỉ khiến tôi rơi vào khủng hoảng nặng nề hơn.

Cuối cùng, tôi loạn trí cuồng tâm và ngã quỵ trước những thách đố của cuộc sống tự lập nơi đất khách. Tôi mất hẳn niềm tin và trôi dạt vào những ảo tưởng lệch lạc về chính mình. Cố ý khước từ ánh sáng Chân–Thiện–Mỹ, tôi nhanh chóng trở thành nô lệ cho Thần Tối Tăm. Tâm linh tôi lao thẳng vào vũng lầy của dục vọng thấp hèn và những toan tính tăm tối.

Tôi lẩn tránh Thiên Chúa triệt để trong tâm tưởng, lời nói và việc làm — thế nhưng Ngài vẫn âm thầm hiện hữu và chờ đợi. Đó là những ngày tháng tối tăm dưới ngọn lửa của hỏa ngục trần gian, còn đen đặc hơn cả những ngày tôi chưa từng biết đến Danh Thánh Thiên Chúa.

7) Cha Trên Trời sai hai “thiên thần”

Khi mọi nỗ lực tự cứu cạn kiệt, một chuỗi gặp gỡ tình cờ đã dần kéo tôi trở về, như người con hoang đàng. Nhưng tôi không đủ sức tự đứng dậy. Mặc cảm tội lỗi nặng nề trì níu tôi. Giữa lúc ấy, một lời thức tỉnh vang lên: “Ai có thể tách chúng ta ra khỏi tình yêu của Đức Kitô?”

Thiên Chúa sai hai “thiên thần” bồng bế tôi về: một linh mục Dòng Tên tình cờ học chung, và một chủng sinh trở thành bạn chung nhà. Người bạn đời tương lai — dù bên lương — lại gián tiếp cảm hóa tôi bằng sự chân thành và ngay thẳng của anh. Nhờ họ, lần đầu tôi đón nhận ánh mắt cảm thông thật sự của con người hữu hình, và qua đó nhận ra tia nhìn tha thứ nhưng không của Thiên Chúa vô hình.

8) Trở Về

Ơn tha thứ ấy không chỉ băng bó vết thương đang nhức nhối; nó mở ra một lối đi mới. Những giày vò tội lỗi bắt đầu tan rã trước tia nhìn xót thương của Cha Trên Trời. Trở về Nhà Cha, tôi được đón nhận bằng một chuỗi ân huệ: lập gia đình, có công việc ổn định. Rối loạn phổ tự kỷ không biến mất, nhưng giảm bớt phần nào. Tuy vậy, hạnh phúc vẫn chưa trọn vẹn: cơn đói khát yêu thương trong tôi vẫn day dứt, và các bức màn tâm linh vẫn ngăn cách tôi với Suối Nguồn Yêu Thương.

Rồi tôi sinh bé gái đầu tiên. Vài năm sau, thêm một bé trai chào đời. Lạ lùng thay, khi tôi tự nguyện trao cho con trẻ một tình yêu thương vô điều kiện, tôi mới bắt đầu cảm nghiệm hết chiều sâu của tình yêu thương nơi Người Cha Thiên Quốc. Trải nghiệm làm mẹ cũng giúp tôi dần hiểu thấu và tha thứ cho người mẹ trần thế của mình. “Có sinh con mới biết lòng cha mẹ” — tôi nghiệm ra điều ấy bằng chính nước mắt và những ngày dài tìm kiếm yêu thương.

9) Biến cố tội ác và chiếc chìa khóa nghịch lý

Giữa lúc ấy, một biến cố dữ dội xảy ra: một vụ án sát nhân tại Việt Nam mà tôi theo dõi từ nước ngoài qua nguồn tin mạng. Tôi giữ nguyên tắc tôn trọng nạn nhân: không kể bạo lực, không nêu tên; tôi chỉ ghi lại những chuyển động nội tâm mà biến cố ấy gây nên nơi tôi.

Điều làm tôi chấn động không phải là bản chất bạo lực của tội ác, mà là nghịch lý đi kèm: người gây án không mang dáng dấp tử tội điển hình. Anh có những điều tôi từng khao khát: gia đình nề nếp, mái ấm yêu thương, tài năng, hoạt ngôn. Thế nhưng đời anh lại kết thúc thảm khốc hơn cả đời tôi. Nghịch lý ấy lật ngược nhãn quan của tôi về hạnh phúc. Nó làm bật tung cánh cửa nội tâm, buộc tôi đối diện lại với vấn đề đau khổ, sự dữ, và mầu nhiệm quan phòng.

Chính nghịch lý ấy — một con người sở hữu mọi điều tôi khao khát lại sa vào một kết cuộc bi đát — đã làm đảo lộn tận căn nhãn quan của tôi về hạnh phúc. Tôi không biện minh cho tội ác. Trái lại, tôi xin tỏ lòng đồng cảm với nỗi mất mát không thể bù đắp được của gia đình nạn nhân. Tôi chỉ sững sờ nhận ra: từ những thực tại tàn khốc nhất, Thiên Chúa vẫn có thể làm phát sinh ân sủng để thức tỉnh một tâm hồn — và đưa một kẻ lầm lạc như tôi bước vào con đường hoán cải toàn diện.

10) Chân lý giản đơn của hạnh phúc

Biến cố ấy dần hé lộ cho tôi một chân lý vốn hiển nhiên về hạnh phúc — điều mà ít ai nhận ra: hạnh phúc đích thật không phải là chiếm hữu mọi thứ mình mong muốn, mà là biết bằng lòng, đón nhận tất cả những gì Thiên Chúa trao ban, và cảm tạ Ngài.

Lòng ham muốn của con người vô đáy. Nếu cứ đợi đủ mọi ước nguyện mới hạnh phúc, thì sẽ không bao giờ hạnh phúc. Hạnh phúc nằm ngay trong tầm mắt, nhưng con người thường mù tối, lại mê mải vươn tay vào cõi hư không. Sau nửa đời lao đao tìm kiếm, tôi mới vỡ lẽ: tất cả bí quyết hạnh phúc được gói trọn trong hai tiếng “xin vâng” của Đức Mẹ và trong thái độ lắng nghe bình dị của Thánh Nữ Maria Bêtania.

Từ đó, đời tôi bước sang trang mới của những ngày tháng bình an sâu lắng và hạnh phúc bất tận. Vết thương lòng tưởng không ai băng bó được nay dần được chữa lành. Tôi không còn nhìn tự kỷ như căn nguyên gốc rễ của bất hạnh; trái lại, tôi bắt đầu nhận chân đó là ân huệ Chúa ban, là lộ trình Chúa dùng để dẫn con thuyền đời tôi cập bến hạnh phúc.

11) Ơn chữa lành tiệm tiến — Ân sủng Thiên Chúa và cộng tác loài người

Theo quan điểm y học hiện đại, rối loạn phổ tự kỷ là một rối loạn phát triển bẩm sinh, chưa có phác đồ chữa khỏi dứt điểm. Can thiệp chuyên môn và đồng hành gia đình thường chỉ giúp cải thiện một phần kỹ năng sống. Nhưng lạ lùng thay, đúng lúc tôi buông bỏ mọi bám víu và vâng phục kế hoạch quan phòng, Thiên Chúa đã ban cho tôi ơn chữa lành — khởi sự từ tâm linh và lan dần sang tâm lý.

Đó không phải phép lạ tức thì, mà là một tiến trình tiệm tiến ngày qua ngày. Cốt lõi của tự kỷ nơi tôi, tựu trung, nằm ở sự thiếu khả năng tự học hỏi và tự điều chỉnh qua các tương tác xã hội. Ơn chữa lành của Thiên Chúa, cốt yếu, là trả lại cho tôi chính năng lực nền tảng ấy, dù những khó khăn giao tiếp vẫn còn. Bởi ân huệ này đến với tôi khi đã trưởng thành, tôi phải bắt đầu gần như từ con số không, như đứa trẻ tập đi: mày mò, thử nghiệm, vấp ngã, suy xét lại, và học tự điều chỉnh trong những cuộc gặp gỡ hằng ngày.

Chính trong sự cộng tác bền bỉ ấy, những khiếm khuyết trong giao tiếp nơi tôi dần được tháo gỡ; các tương quan trong đời sống từng bước đi vào hài hòa và ổn định hơn — không phải bằng nỗ lực thuần túy nhân loại, mà trong quyền năng của ơn thánh hóa.

Nhìn lại, hành trình chữa lành của tôi là một bản hòa ca giữa Ân Sủng và Tự Do. Thiên Chúa ban ân sủng, nhưng Ngài không thay thế con người; Ngài mời gọi con người cộng tác. Ân sủng của Ngài như dòng nước mát không bao giờ cạn; còn sự cộng tác của tôi chỉ như đôi bàn tay nhỏ bé úp lại để hứng lấy từng giọt. Tôi không thể tạo ra dòng nước, nhưng có thể chọn mở lòng đón nhận.

12) Ý nghĩa đích thật của đau khổ và sự dữ

Vì sao một Thiên Chúa toàn thiện lại cho phép sự dữ tồn tại? Vì sao kẻ gian ác nhởn nhơ, người công chính lại ngậm thảm nuốt sầu? Đây là dấu hỏi của nhân loại, và cũng là mối trăn trở của tôi.

Biến cố ấy cho tôi một lời giải đáp mà lý trí thuần túy khó đồng thuận: Thiên Chúa không hủy diệt sự dữ bằng bạo lực, nhưng biến chính sự dữ thành chất liệu để kiến tạo sự lành. Ngài không thanh trừng kẻ ác bằng quyền năng, nhưng chinh phục lòng người bằng Thập Giá và Phục Sinh.

Cho đến nay, tôi vẫn chưa hoàn toàn bình tâm khi nghĩ đến cái giá khủng khiếp đã được trả. Đau khổ của gia đình nạn nhân là có thật, kéo dài, và không thể bị xóa nhòa bằng bất kỳ luận cứ thần học nào. Tôi không tìm cách làm giảm nhẹ hậu quả của tội ác. Tôi chỉ bàng hoàng nhận ra: ngay trong bóng đêm tăm tối nhất, ánh sáng cứu độ vẫn có thể bừng lên — không xóa bỏ vết thương, nhưng chiếu soi, chữa lành, và khai mở một sự sống mới.

Đoạn kết: Tiếng “xin vâng” và chân trời hạnh phúc

Giờ này nhìn lại, tôi thấm thía câu nói: “Thánh nhân đãi kẻ khù khờ.” Bà ngoại từng lo lắng cho tương lai tôi trên lãnh vực việc làm và gia thất. Thế nhưng dưới bàn tay Quan Phòng của Cha Trên Trời, đời tôi không rơi vào ngõ cụt. Tôi có gia đình êm ấm và công việc ổn định.

Tôi nhận ra căn nguyên sâu xa của bất hạnh không hẳn là nghèo khó hay bệnh hoạn, mà là lòng nhát đảm không dám đặt trọn tín thác nơi Thiên Chúa và tìm kiếm Nước Ngài trước đã.

Trước kia, tôi từng oán trách Chúa vì những an bài nghiệt ngã của đời mình. Nhưng nay, nếu như được sinh ra lần nữa, tôi sẽ chọn đón nhận trọn vẹn tất cả những gì Ngài đã ban — kể cả rối loạn phổ tự kỷ nghiệt ngã và gia cảnh tan vỡ trái ngang — vì Thiên Chúa là Đấng yêu thương và quyền năng, Ngài đã nâng tôi khỏi vực sâu của khổ đau, lau khô nước mắt và dẫn dắt tôi đến nguồn mạch của an bình, hạnh phúc vĩnh cửu đích thật nơi Ngài.

Giờ đây, lời “xin vâng” của Đức Maria trở thành lời “xin vâng” của tôi: không phải một khẩu hiệu đạo đức, mà là một tiếng thưa mở lòng trước thánh ý của Thiên Chúa. Và từ đó, hạnh phúc không còn là ảo ảnh xa vời, mà trở thành một thực tại nội tâm: nơi an bình và niềm vui bền vững được gieo trồng, lớn lên, và trổ sinh hoa trái từng ngày.

Tháng 7 năm 2013 — Năm đức tin 20122013

Hiệu đính: tháng 1 năm 2026


8 nhận xét:

  1. Bài viết là chuyện thực nên rất xúc động . Cái gì đến từ trái tim sẽ đến đúng trái tim người đọc

    Ý Chúa thật nhiệm màu . Cách Ngài thể hiện ngoài khả năng tưởng tượng của con người . Ngài dùng thử thách để tôi luyện chúng ta , làm ta trưởng thành hơn . Khi chúng ta đuối sức , chúng ta chỉ cần van xin Ngài , chắc chắn Ngài sẽ cứu giúp bằng cách nào đó mà bản thân ta cũng không hiểu .

    Nếu ai đó tự thị với khả năng của mình , không cần Chúa , kiêu căng tự phụ như Adam , Eva xưa kia muốn ăn táo cấm cho bằng Thiên Chúa .Trường hợp này Chúa có muốn cứu giúp cũng chẳng được

    Ngài luôn yêu thương con người dù bị chính con người xúc phạm . Ngài là hình ảnh người cha yêu thương đứa con lầm lạc của mình

    “Thiên Chúa làm cho mọi sự đều sinh ích cho những ai mến yêu Người” (Rm 8:28). Phải chăng đây chính là lời giải đáp cánh chung cho sự tồn tại của sự dữ từ Thiên Chúa, Đấng đã “cho mặt trời của Người mọc lên soi sáng kẻ xấu cũng như người tốt, và cho mưa xuống trên người công chính cũng như kẻ bất chính” (Mt 5:45)? Ngài không hủy diệt sự dữ, bởi Ngài quyết ý dùng sự dữ làm chất liệu để kiến tạo ra sự lành. Ngài không thanh trừng kẻ ác, bởi Ngài nhất định chinh phục tấm lòng cứng cỏi bằng Thập Giá và Phục Sinh. Thật là sự khôn ngoan nhiệm mầu của Thiên Chúa Yêu Thương (1Cr 1:21-25)!

    Tôi không thể nghĩ người viết bài này đã có hoàn cảnh bi đát như vậy . Xin Chúa thương gin giữ và ban bình an đến cho người này cùng gia đình họ .
    Họ xứng đáng được thưởng công như vậy . Có thể Ngài còn muốn thử thách - chỉ vì Ngài muốn họ không ngừng lớn lên và trưởng thành . Xin Ngài cứ theo ý Ngài , đừng theo ý chúng con .

    Chúng con luôn tin tưởng vào Ngài

    Trả lờiXóa
  2. Sự thật còn bi đat hơn nhiều a ... chỉ những ai có con bị tự kỷ thì mới hiểu được ạ ...

    Trả lờiXóa
    Trả lời
    1. Tôi có 2 đứa em tâm thần .

      Một em gái bị lây HIV từ chồng

      Cái đó được coi là hiểu được chưa ?

      Xóa
  3. Một cuộc đời tràn đầy hồng ân. Mình cảm nhận cách sâu sắc từng câu từng chữ trong trang đời của bạn. Mình cũng chỉ vừa bước sang ánh sáng mà thôi. Và những vết thương đã cào xé linh hồn mình trong bóng tối vẫn thỉnh thoảng gào thét. Giờ mình cũng như bạn, sống an nhiên với niềm tín thác. Bởi mình biết là mình hoàn toàn bất lực với mọi điều trong đời mình. Nhưng thật may là Thiên Chúa luôn ở cùng và khiến cho mọi bất hạnh của mình trở thành vinh quang của lòng thương xót Chúa.

    Trả lờiXóa
    Trả lời
    1. Cầu xin Chúa sẽ băng bó và chữa lành hoàn toàn mọi vết thương lòng của bạn. Chỉ có Chúa mới làm được điều đó. Khi ấy, mình sẽ có khả năng và can đảm nhìn trực diện vào tất cả những gì xảy ra mà viêt lại. Chúc bạn thành công nhé :)

      Xóa
  4. TRỞ VỀ


    "Hãy cảm tạ Chúa,
    Vì Chúa nhân từ
    Muôn ngàn đời
    Chúa vẫn trọn tình thương".
    (Tv.118)
    Từ lâu con vẫn lạc đường
    Cuồng quay đêm tối đoạn trường hoang vu.
    Đan xen vây kín tư thù
    Tìm đâu lối thoát mịt mù trùng khơi?

    Ngày kia con thấy cuộc đời
    Tương lai đen tối! rã rời thở than!
    Mờ hơi sương, tới đêm tàn.
    Chạy theo sương khói nhịp đàn cuồng say!

    Trong tim le lói một ngày
    Tiếng chuông tha thiết, tàn canh lối về!
    Gọi mời tỉnh giấc cơn mê
    Lời kinh sám hối tìm về lạy Cha.

    Từ đây xin tiếng thứ tha
    Rằng con lỗi phạm, lạy Cha thương cùng!
    Mở ra ánh sáng không trung
    Hồn con vui sướng khôn cùng ngợi ca!

    Chúa Nhật 30.10.2011
    Suối Ngàn

    Trả lờiXóa
  5. Bài thơ hay quá. Cám ơn bạn nhiều :)

    Trả lờiXóa